懲役

trừng dịch

Hán Việt: trừng dịch

Tổng quan

sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục

Cấu tạo: (trừng) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục

Eng

  • Cihui 懲役 chéngyì n. hard labor as a form of punishment