惩役

trừng dịch

Hán Việt: trừng dịch

Tổng quan

sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục

Cấu tạo: 懲 (trừng) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình phạt khổ sai
  • Biên soạn 懲役 chéngyì n. hard labor as a form of punishment

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servitude

Eng

  • Cihui 懲役 chéngyì n. hard labor as a form of punishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 惩办