惫倦

bèi juànbại quyện

Hán Việt: bại quyện · Pinyin: bèi juàn

Tổng quan

mệt mỏi và buồn ngủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉疲惫困倦酒后~,昏昏欲睡。

Cấu tạo: 憊 (bại) + 倦 (quyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngà ngà say
  • Tần suất từ mệt mỏi và buồn ngủ , ngà ngà say
  • Biên soạn tired; exhausted; fatigued

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉疲惫困倦酒后~,昏昏欲睡。

Eng

  • Cihui tired and sleepy; tipsy
  • Tần suất từ s.v. <wr.> tired; exhausted; fatigued

Từ liên quan

Gần nghĩa

倦勤 · 倦地 · 倦容 · 倦怠 · 倦意 · 倦游 · 倦遊 · 惫懒