憊損 bèi sǔn · bại tổn Hán Việt: bại tổn · Pinyin: bèi sǔn Tổng quan Cấu tạo: 憊 (bại) + 損 (tổn)Pinyinbèi sǔnHán Việtbại tổnCấu tạo憊 + 損 · bại + tổn nghĩa thành phần: bại + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿瘦损。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿瘦损。