憊色
bại sắc
Hán Việt: bại sắc · Pinyin: bèi sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憔悴的颜色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.憔悴的颜色。
Eng
- Cihui 憊色 èisè n. tired look; appearance of fatigue
Hán Việt: bại sắc · Pinyin: bèi sè