愜志

qiè zhì khiếp chí

Hán Việt: khiếp chí · Pinyin: qiè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?志"; 称心;满意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?志"。 2.称心;满意。