愜服 qiè fú · khiếp phục Hán Việt: khiếp phục · Pinyin: qiè fú Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 服 (phục)Pinyinqiè fúHán Việtkhiếp phụcCấu tạo愜 + 服 · khiếp + phục nghĩa thành phần: khiếp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心服。Tân Hoa Tự Điển 1.心服。