愜氣 qiè qì · khiếp khí Hán Việt: khiếp khí · Pinyin: qiè qì Tổng quan Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 氣 (khí)Pinyinqiè qìHán Việtkhiếp khíCấu tạo愜 + 氣 · khiếp + khí nghĩa thành phần: khiếp + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺心;合意。Tân Hoa Tự Điển 1.顺心;合意。