慚恨 tàm hận Hán Việt: tàm hận Tổng quan Cấu tạo: 慚 (tàm) + 恨 (hận)Hán Việttàm hậnCấu tạo慚 + 恨 · tàm + hận nghĩa thành phần: tàm + hận Nghĩa EngCihui 慚恨 ánhèn v. 1. be mortified/humiliated; feel hurt 2. repent; regret