惭顺 tàm thuận Hán Việt: tàm thuận Tổng quan Cấu tạo: 惭 (tàm) + 顺 (thuận)Hán Việttàm thuậnCấu tạo惭 + 顺 · tàm + thuận nghĩa thành phần: tàm + thuận