憚勞 đạn lao Hán Việt: đạn lao Tổng quan Cấu tạo: 憚 (đạn) + 勞 (lao)Hán Việtđạn laoCấu tạo憚 + 勞 · đạn + lao nghĩa thành phần: đạn + lao Nghĩa EngCihui 憚勞 ànláo v.o. avoid trouble