惮劳

đạn lao

Hán Việt: đạn lao

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

畏懼辛勞。《三國演義》第六七回:「許褚曰:『兵已至此,主公不可憚勞。』」

Cấu tạo: 憚 (đạn) + 勞 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tránh vất vả
  • Biên soạn avoid trouble

Eng

  • Cihui 憚勞 ànláo v.o. avoid trouble
  • Tần suất từ v.o. avoid trouble

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务