惮惕 đạn dịch Hán Việt: đạn dịch Tổng quan Cấu tạo: 惮 (đạn) + 惕 (dịch)Hán Việtđạn dịchCấu tạo惮 + 惕 · đạn + dịch nghĩa thành phần: đạn + dịch