惮改

đạn cải

Hán Việt: đạn cải

Tổng quan

Cấu tạo: 憚 (đạn) + 改 (cải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ sửa đổi
  • Biên soạn v.p. afraid to reform

Eng

  • Cihui 憚改 àngǎi v.p. afraid to reform

Từ liên quan

Gần nghĩa

憚哆 · 改丑 · 改业 · 改为 · 改产 · 改任 · 改作 · 改信