憚改 đạn cải Hán Việt: đạn cải Tổng quan Cấu tạo: 憚 (đạn) + 改 (cải)Hán Việtđạn cảiCấu tạo憚 + 改 · đạn + cải nghĩa thành phần: đạn + cải Nghĩa EngCihui 憚改 àngǎi v.p. afraid to reform