憚煩 đạn phiền Hán Việt: đạn phiền Tổng quan Cấu tạo: 憚 (đạn) + 煩 (phiền)Hán Việtđạn phiềnCấu tạo憚 + 煩 · đạn + phiền nghĩa thành phần: đạn + phiền Nghĩa EngCihui 憚煩 dànfán v.o. afraid of trouble; dislike taking trouble