惮畏 đạn úy Hán Việt: đạn úy Tổng quan Cấu tạo: 惮 (đạn) + 畏 (úy)Hán Việtđạn úyCấu tạo惮 + 畏 · đạn + úy nghĩa thành phần: đạn + úy