慣列 guàn liè · quán liệt Hán Việt: quán liệt · Pinyin: guàn liè Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 列 (liệt)Pinyinguàn lièHán Việtquán liệtCấu tạo慣 + 列 · quán + liệt nghĩa thành phần: quán + liệt