惯口 quán khẩu Hán Việt: quán khẩu Tổng quan Cấu tạo: 惯 (quán) + 口 (khẩu)Hán Việtquán khẩuCấu tạo惯 + 口 · quán + khẩu nghĩa thành phần: quán + khẩu