慣常

guàn cháng quán thường

Hán Việt: quán thường · Pinyin: guàn cháng

Tổng quan

thông thường | thói quen

Cấu tạo: (quán) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông thường | thói quen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經常的、習慣的。如:「老師舉例說明這個動詞的慣常用法,希望同學可以更加了解。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。习以为常的;成了习惯的:从那~的动作上,可以看出他是个熟练的水手;经常:~出门的人,知道旅途上的许多不便;平常;平时:他恢复了~的镇定。

Eng

  • CC-CEDICT usual|customary
  • Cihui usual; customary