慣座 quán tọa Hán Việt: quán tọa Tổng quan Cấu tạo: 慣 (quán) + 座 (tọa)Hán Việtquán tọaCấu tạo慣 + 座 · quán + tọa nghĩa thành phần: quán + tọa Nghĩa EngCihui sedentary