慣有
quán hữu
Hán Việt: quán hữu · Pinyin: guàn yǒu
Tổng quan
theo lệ thường | thông thường
Nghĩa
Việt
- Cihui theo lệ thường | thông thường
Eng
- CC-CEDICT customary; usual
- Cihui customary; usual
Hán Việt: quán hữu · Pinyin: guàn yǒu
theo lệ thường | thông thường