慣用

guàn yòng quán dụng

Hán Việt: quán dụng · Pinyin: guàn yòng

Tổng quan

sử dụng quen thuộc | thói quen | thông thường

Cấu tạo: (quán) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sử dụng quen thuộc | thói quen | thông thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 習慣使用。如:「他慣用左手做事,是個左撇子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惯于使用;经常运用:~语|~伎俩。

Eng

  • CC-CEDICT to use habitually|habitual|customary
  • Cihui to use habitually; habitual; customary

ja

  • JMdict customary use|common usage|general usage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

习用