慣縱

guàn zòng quán túng

Hán Việt: quán túng · Pinyin: guàn zòng

Tổng quan

nuông chiều: nuông/chiều/chiều chuộng

Cấu tạo: (quán) + (túng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuông chiều: nuông/chiều/chiều chuộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇惯纵容:对孩子可不能~。

Eng

  • Cihui 慣縱 uànzòng v. allow to indulge in; spoil