惰傲 duò ào · nọa ngạo Hán Việt: nọa ngạo · Pinyin: duò ào Tổng quan Cấu tạo: 惰 (nọa) + 傲 (ngạo)Pinyinduò àoHán Việtnọa ngạoCấu tạo惰 + 傲 · nọa + ngạo nghĩa thành phần: nọa + ngạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怠慢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怠慢。