惰力

duò lì nọa lực

Hán Việt: nọa lực · Pinyin: duò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不图进取的消极落后力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不图进取的消极落后力量。

Eng

  • Cihui 惰力 uòlì n. inertia; momentum

ja

  • JMdict inertia|momentum|force of habit