惰慢

duò màn nọa mạn

Hán Việt: nọa mạn · Pinyin: duò màn

Tổng quan

lười

Cấu tạo: (nọa) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懶惰懈怠。《荀子.禮論》:「其立聲樂、恬愉也,不至於流淫惰慢;其立哭泣、哀戚也,不至於隘懾傷生,是禮之中流也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懈怠不敬; 懈怠涣散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懈怠不敬。 2.懈怠涣散。