惰懈 duò xiè · nọa giải Hán Việt: nọa giải · Pinyin: duò xiè Tổng quan Cấu tạo: 惰 (nọa) + 懈 (giải)Pinyinduò xièHán Việtnọa giảiCấu tạo惰 + 懈 · nọa + giải nghĩa thành phần: nọa + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懒惰懈怠。Tân Hoa Tự Điển 1.懒惰懈怠。EngCihui 惰懈 uòxiè v. be negligent/neglectful