惰遊
nọa du
Hán Việt: nọa du · Pinyin: duò yóu
Tổng quan
không làm ăn lương thiện; ăn không ngồi rồi。指不務正業,遊手好閒。
Nghĩa
Việt
- Cihui không làm ăn lương thiện; ăn không ngồi rồi。指不務正業,遊手好閒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游手好闲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.游手好闲。