惰行

duò xíng nọa hành

Hán Việt: nọa hành · Pinyin: duò xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nọa) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在行为上有所怠忽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在行为上有所怠忽。

ja

  • JMdict coasting (moving without using power)