惰貧 duò pín · nọa bần Hán Việt: nọa bần · Pinyin: duò pín Tổng quan Cấu tạo: 惰 (nọa) + 貧 (bần)Pinyinduò pínHán Việtnọa bầnCấu tạo惰 + 貧 · nọa + bần nghĩa thành phần: nọa + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代浙江奉化地区受歧视的一部分民户。Tân Hoa Tự Điển 1.明代浙江奉化地区受歧视的一部分民户。