惱公 nǎo gōng · não công Hán Việt: não công · Pinyin: nǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 公 (công)Pinyinnǎo gōngHán Việtnão côngCấu tạo惱 + 公 · não + công nghĩa thành phần: não + công