惱巴巴

nǎo bā bā não ba ba

Hán Việt: não ba ba · Pinyin: nǎo bā bā

Tổng quan

bực bõ

Cấu tạo: (não) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bực bõ
  • Cihui bực bõ。惱怒的樣子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惱怒的樣子。《醒世姻緣傳》第二回:「你回來路上歡歡喜喜的,你如何便惱巴巴起來?」