惱悔

nǎo huǐ não hối

Hán Việt: não hối · Pinyin: nǎo huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懊惱後悔。《文明小史》第五回:「金委員也自惱悔,當時不該責打黃舉人。」