想一想

tưởng nhất tưởng

Hán Việt: tưởng nhất tưởng

Tổng quan

suy nghĩ một chút

Cấu tạo: (tưởng) + (nhất) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ một chút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 略加思索。《儒林外史》第三回:「自己心裡懊惱道:『果然天上文曲星是打不得的,而今菩薩計較起來了。』想一想,更疼的狠了。」

Eng

  • Cihui 想一想 iǎngyīxiǎng v.p. give a thought; think about it