想來

xiǎng lái tưởng lai

Hán Việt: tưởng lai · Pinyin: xiǎng lái

Tổng quan

có thể cho rằng có lẽ。表示只是根據推測,不敢完全肯定。 從這裡修涵洞想來是可行的。 đào hầm từ chỗ này có lẽ được.

Cấu tạo: (tưởng) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể cho rằng có lẽ。表示只是根據推測,不敢完全肯定。 從這裡修涵洞想來是可行的。 đào hầm từ chỗ này có lẽ được.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹料想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹料想。

Eng

  • CC-CEDICT it may be assumed that
  • Cihui it may be assumed that