想儿
tưởng nhi
Hán Việt: tưởng nhi · Pinyin: xiǎng ér
Tổng quan
hi vọng
希望:有~, 没~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hi vọng
- VietPhrases hi vọng
- Biên soạn 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望:有~, 没~。
Eng
- Cihui 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope; Zhèi shìr méi ∼. There's no hope in this matter