想儿

xiǎng értưởng nhi

Hán Việt: tưởng nhi · Pinyin: xiǎng ér

Tổng quan

hi vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

希望:有~, 没~。

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hi vọng
  • VietPhrases hi vọng
  • Biên soạn 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希望:有~, 没~。

Eng

  • Cihui 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope; Zhèi shìr méi ∼. There's no hope in this matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌