想兒

xiǎng értưởng nhi

Hán Việt: tưởng nhi · Pinyin: xiǎng ér

Tổng quan

hi vọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

希望:有~, 没~。

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 有想兒。 沒想兒。
  • Biên soạn 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope

Eng

  • Cihui 想兒 xiǎngr n. <coll.> hope; Zhèi shìr méi ∼. There's no hope in this matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌