想去 xiǎng qù·tưởng khứ Hán Việt: tưởng khứ · Pinyin: xiǎng qù Tổng quan muốn đi Cấu tạo: 想 (tưởng) + 去 (khứ)Pinyinxiǎng qùHán Việttưởng khứTừ loạiđộngCấu tạo想 + 去 · tưởng + khứ nghĩa thành phần: tưởng + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 muốn điVietPhrases muốn điTần suất từ muốn điĐứcHandedict fahren wollen Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢