想去 xiǎng qù · tưởng khứ Hán Việt: tưởng khứ · Pinyin: xiǎng qù Tổng quan muốn đi Cấu tạo: 想 (tưởng) + 去 (khứ)Pinyinxiǎng qùHán Việttưởng khứCấu tạo想 + 去 · tưởng + khứ nghĩa thành phần: tưởng + khứ Nghĩa ViệtCihui muốn đi