想吐 xiǎng tǔ · tưởng thổ Hán Việt: tưởng thổ · Pinyin: xiǎng tǔ Tổng quan oẹ Cấu tạo: 想 (tưởng) + 吐 (thổ)Pinyinxiǎng tǔHán Việttưởng thổCấu tạo想 + 吐 · tưởng + thổ nghĩa thành phần: tưởng + thổ Nghĩa ViệtCihui oẹ