想盡 tưởng tận Hán Việt: tưởng tận Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 盡 (tận)Hán Việttưởng tậnCấu tạo想 + 盡 · tưởng + tận nghĩa thành phần: tưởng + tận Nghĩa EngCihui 想盡 iǎngjìn v. think of every means/etc. | Wǒmen yào ∼ yīqiè bànfǎ bǎ tā jiùhuó. We'll think of every means to save him.