想慕

xiǎng mù tưởng mộ

Hán Việt: tưởng mộ · Pinyin: xiǎng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思念愛慕。元.李行道《灰闌記》第一折:「害得我眠裡夢裡,只是想慕著他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念;思慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀念;思慕。