想料 xiǎng liào · tưởng liêu Hán Việt: tưởng liêu · Pinyin: xiǎng liào Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 料 (liêu)Pinyinxiǎng liàoHán Việttưởng liêuCấu tạo想 + 料 · tưởng + liêu nghĩa thành phần: tưởng + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料想。Tân Hoa Tự Điển 1.料想。