想方 xiǎng fāng · tưởng phương Hán Việt: tưởng phương · Pinyin: xiǎng fāng Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 方 (phương)Pinyinxiǎng fāngHán Việttưởng phươngCấu tạo想 + 方 · tưởng + phương nghĩa thành phần: tưởng + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设法;打主意。Tân Hoa Tự Điển 1.设法;打主意。