想望風采

xiǎng wàng fēng cǎi tưởng vọng phong thải

Hán Việt: tưởng vọng phong thải · Pinyin: xiǎng wàng fēng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (vọng) + (phong) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想望:仰慕。风采:风度神采。非常仰慕其人,渴望一见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常仰慕其人,渴望一见。风采,仪表风度。语本《汉书.霍光传》"﹝光﹞初辅幼主,政自己出,天下想闻其风采。"
  • Tân Hoa Tự Điển 想望仰慕。风采风度神采。非常仰慕其人,渴望一见。