想死 tưởng tử Hán Việt: tưởng tử Tổng quan muốn chết Cấu tạo: 想 (tưởng) + 死 (tử)Hán Việttưởng tửCấu tạo想 + 死 · tưởng + tử nghĩa thành phần: tưởng + tử Nghĩa ViệtCihui muốn chếtEngCihui 想死 iǎngsǐ v./s.v. 1. want to die 2. want/ miss sth./sb. very badly