想着

xiǎng zhe tưởng trứ

Hán Việt: tưởng trứ · Pinyin: xiǎng zhe

Tổng quan

nghĩ

Cấu tạo: (tưởng) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想起来; 想想,考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想起来。 2.想想,考虑。

Eng

  • Cihui 想著 iǎngzhe v.p. keep in mind | ²Tā yīzhí ∼ zhè ²jiàn ²shì(r). She always keeps this in mind.