想碴兒 Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 碴 + 兒 (nhi)Cấu tạo想 + 碴 + 兒 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凝思、回味。如:「事情過去了,他還在那裡想碴兒呢!」EngCihui 想碴兒 iǎngchár v.o. <topo.> think of an excuse/way/etc.