想穿 xiǎng chuān · tưởng xuyên Hán Việt: tưởng xuyên · Pinyin: xiǎng chuān Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 穿 (xuyên)Pinyinxiǎng chuānHán Việttưởng xuyênCấu tạo想 + 穿 · tưởng + xuyên nghĩa thành phần: tưởng + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看破;看透。Tân Hoa Tự Điển 1.看破;看透。