想聞 xiǎng wén · tưởng văn Hán Việt: tưởng văn · Pinyin: xiǎng wén Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 聞 (văn)Pinyinxiǎng wénHán Việttưởng vănCấu tạo想 + 聞 · tưởng + văn nghĩa thành phần: tưởng + văn