想象
tưởng tượng
Hán Việt: tưởng tượng · Pinyin: xiǎng xiàng
Tổng quan
tưởng tượng | hình dung | trí tưởng tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui tưởng tượng | hình dung | trí tưởng tượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"想象"。
Eng
- CC-CEDICT to imagine; to envision|imagination
- Cihui to imagine; to envision; imagination