想通
tưởng thông
Hán Việt: tưởng thông · Pinyin: xiǎng tōng
Tổng quan
hiểu ra | nhận ra | bị thuyết phục | nghĩ thông (một ý tưởng) | vượt qua được
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểu ra | nhận ra | bị thuyết phục | nghĩ thông (một ý tưởng) | vượt qua được
Eng
- CC-CEDICT to figure out|to realize|to become convinced|to come round (to an idea)|to get over it
- Cihui to figure out; to realize; to become convinced; to come round (to an idea); to get over it