想錯

xiǎng cuò tưởng thác

Hán Việt: tưởng thác · Pinyin: xiǎng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想錯 iǎngcuò r.v. think wrongly